ir-2002N

CANON IR 2020N

  • Giá thị trường: Liên hệ

    Product Description

    In/ Sao chép/ Quét
    Loại máy Máy photocopy laze đen trắng đa chức năng
    Khổ bản gốc tối đa A3
    Hệ thống sấy Sấy theo nhu cầu
    Tốc độ sao chụp A4 20 trang/phút
    A3 10 trang/phút
    Thời gian sao chụp bản đầu tiên 7,9 giây
    Thời gian khởi động Khi bật nguồn 13 giây
    Khi ở chế độ chờ 2,9 giây
    (tính từ thời điểm máy đang ở chế độ chờ cho tới khi phím khởi động hoạt động)
    Ngôn ngữ in UFRII Lite
    Tương thích hệ điều hành Windows 8.1 / 8 / 7 / Vista / XP / 2000, Windows Server 2012 / Server 2008 / Server 2003, Mac OS X 10.5.8 hoặc phiên bản sau này
    Độ phân giải Quét 300 x 300dpi
    Sao chụp 600 x 600dpi
    In 600 x 600dpi
    Quét kéo (MF Toolbox / Scangear) Đen trắng & màu
    Quét đẩy ( MF Toolbox) Đen trắng & màu
    Các tính năng quét Tương thích TWAIN, WIA
    Định dạng file hỗ trợ (quét) PDF / PDF có thể tìm kiếm / PDF có độ nén cao, BMP, JPEG, TIFF
    Tốc độ bộ xử lý 400MHZ
    Dung lượng bộ nhớ 128MB
    Xử lý giấy
    Khổ giấy Khay Cassette 1 A3, B4, A4R, A4, B5R, B5, A5R
    Khay Cassette 2
    (Tùy chọn)
    A3, B4, A4R, A4, B5R, B5, A5R
    Khay Bypass A3, B4, A4R, A4, B5R, B5, A5R, bao thư (COM 10, Monarch, ISO-C5, DL)
    Bản gốc Tờ giấy, cuốn sách, vật có kích thước 3 chiều (nặng tới 2kg)
    Loại giấy Hộc giấy Định lượng:
    64 – 90gsm
    Loại giấy:
    Giấy thường, giấy tái chế, giấy màu (64 – 80gsm), giấy dính (75 to 90gsm)
    Khay Bypass Định lượng giấy:
    64 to 128gsm
    Loại giấy:
    Giấy thường, giấy tái chế, giấy màu (64 – 80gsm), Giấy dính (75 -90gsm), Giấy dày 1 (91 – 105gsm), Giấy dày 2 (106 – 128gsm), Giấy trong suốt, giấy dán nhãn, bao thư
    Dung lượng giấy Khay Cassette 1 250 tờ (80gsm)
    Khay Cassette 2
    (Tùy chọn)
    250 tờ (80gsm)
    Khay Bypass 80 tờ (80gsm)
    Kết nối
    Cổng kết nối Cổng mạng
    Các kết nối khác USB 1.1 / 2.0
    Giao thức mạng TCP/IP v4/v6
    Các thông số kĩ thuật chung
    Tiêu thụ điện Khi ở chế độ chờ 2,0W hoặc thấp hơn
    Mức tối đa 1,5kW hoặc thấp hơn
    TEC 1,18kWh
    Nguồn điện 220 – 240V AC, 50 / 60Hz
    Dung lượng mực Xấp xỉ 10.200 tờ (khổ A4, độ che phủ 6%)
    Dung lượng trống Xấp xỉ 61.700 tờ
    Kích thước (R x S x C) 622 x 589 x 607mm (với ADF)
    Trọng lượng Xấp xỉ 35,5kg (khi có khay ADF)
    Không gian lắp đặt (R x S) 921 x 589mm (khi lắp thêm khay Bypass)
    Quản lý người dùng (Department ID ) Lên tới 100 người dùng
    Thiết bị tùy chọn
    Bộ nạp bản gốc tự động đảo măt – AM1
    Loại Nạp giấy tự động
    Khổ bản gốc A3, B4, A4, A4R, B5, B5R, A5, A5R
    Định lượng giấy Khi quét bản gốc liên tục:
    52 – 105gsm
    Khi quét bản gốc một lần:
    37 – 128gsm
    Số bản gốc tối đa 50 tờ (80gsm)
    Tốc độ quét (tối đa) Khi sao chụp (khổ giấy A4, quét đen trắng, độ phân giải 600dpi) Quét một mặt: 20ipm
    Quét hai mặt: 8ipm
    Quét Quét một mặt:
    23,4ipm (khổ A4 quét đen trắng độ phân giải 300dpi)
    12ipm (khổ A4 quét màu độ phân giải 300dpi)

    Quét hai mặt:
    8ipm (khổ A4 quét đen trắng độ phân giải 300dpi)
    4ipm (khổ A4 quét màu độ phân giải 300dpi)

    Kích thước (R x S x C) 565 x 520,5 x 126mm
    Trọng lượng 7,0kg
    Khay giấy Cassette – AB1
    Khổ giấy A3, B4, A4, A4-R, B5, B5-R, A5-R
    Dung lượng giấy 250 tờ (80gsm)
    Nguồn điện Từ thân máy
    Kích thước (R x S x C) 579 x 575 x 116mm
    Trọng lượng Xấp xỉ 5,75kg
    Các phụ kiện tùy chọn khác Các phụ kiện tùy chọn khác Thiết bị đảo mặt Duplex Unit-C1, Nắp mềm Platen Cover Type T, khay FL Cassette-AU1, Thiết bị sấy Heater Kit-M1, Thiết bị sấy giấy khay Cassette Heater Unit -30, đế máy iR Pedestal Type M